芝麻小事 nghĩa là gì
zhī ma xiǎo shìHán Việt: CHI MA TIỂU SỰ
vấn đề nhỏ nhặt
Nghĩa
zhī ma xiǎo shìHán Việt: CHI MA TIỂU SỰ
- vấn đề nhỏ nhặt
- chuyện vặt
Tiếng Anh: trivial matter; trifle
Chữ thành phần
- 芝zhī · Hán Việt: chisesame; a magical mushroom6 nét · Xem thứ tự nét →
- 麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →