Từ điển › 芝麻油芝麻油 nghĩa là gìzhī ma yóuHán Việt: CHI MA DẦUdầu mèNghĩa zhī ma yóuHán Việt: CHI MA DẦUdầu mèTiếng Anh: sesame oilChữ thành phần芝zhī · Hán Việt: chisesame; a magical mushroom6 nét · Xem thứ tự nét →麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →