Từ điển › 芝麻酱芝麻酱芝麻醬 nghĩa là gìzhī ma jiàngHán Việt: CHI MA TƯƠNGbơ mèNghĩa zhī ma jiàngHán Việt: CHI MA TƯƠNGbơ mèTiếng Anh: sesame pasteChữ thành phần芝zhī · Hán Việt: chisesame; a magical mushroom6 nét · Xem thứ tự nét →麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →