Từ điển › 芝麻饼芝麻饼芝麻餅 nghĩa là gìzhī ma bǐngHán Việt: CHI MA BÁNHbánh mèNghĩa zhī ma bǐngHán Việt: CHI MA BÁNHbánh mèTiếng Anh: sesame biscuitChữ thành phần芝zhī · Hán Việt: chisesame; a magical mushroom6 nét · Xem thứ tự nét →麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →