Từ điển › 芭蕾舞芭蕾舞 nghĩa là gìbā lěi wǔba-lê (từ mượn)Nghĩa bā lěi wǔba-lê (từ mượn)Tiếng Anh: ballet (loanword)Chữ thành phần芭bāa plantain or banana palm7 nét · Xem thứ tự nét →蕾lěiflower bud16 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →