Từ điển › 芯片芯片 nghĩa là gìxīn piànchip máy tínhNghĩa xīn piànHSK 7Phổ biến #4335chip máy tínhvi mạchTiếng Anh: computer chip; microchipChữ thành phần芯xīncore, pith; the pith of a rush (Juncus effusus)7 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 芯片芯片组xīn piàn zǔ bộ chip