Từ điển › 花光花光 nghĩa là gìhuā guāngHán Việt: HOA QUANGtiêu hết tiềnNghĩa huā guāngHán Việt: HOA QUANGtiêu hết tiềnTiếng Anh: to spend all one's moneyChữ thành phần花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →