Từ điển › 花冠花冠 nghĩa là gìhuā guānHán Việt: HOA QUÁNtràng hoaNghĩa huā guānHán Việt: HOA QUÁNtràng hoaTiếng Anh: corollaChữ thành phần花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →冠guān · Hán Việt: quáncap, crown, headgear9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 花冠花冠皱盔犀鸟huā guān zhòu kuī xī niǎo (loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng mũ địu (Rhyticeros undulatus)