Từ điển › 花剑花剑花劍 nghĩa là gìhuā jiànHán Việt: HOA KIẾMkiếm liễu (đấu kiếm)Nghĩa huā jiànHán Việt: HOA KIẾMkiếm liễu (đấu kiếm)Tiếng Anh: foil (fencing)Chữ thành phần花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →剑jiàn · Hán Việt: kiếmsword, dagger, saber9 nét · Xem thứ tự nét →