Từ điển › 花匠花匠 nghĩa là gìhuā jiàngngười làm vườnNghĩa huā jiàngngười làm vườnTiếng Anh: gardenerChữ thành phần花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →