花样年华花樣年華 nghĩa là gì
huā yàng nián huáHán Việt: HOA DẠNG NÊN HOA
tuổi thanh xuân rực rỡ
Nghĩa
huā yàng nián huáHán Việt: HOA DẠNG NÊN HOA
- tuổi thanh xuân rực rỡ
Tiếng Anh: full bloom of youth
Chữ thành phần
- 花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →
- 样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →