花样滑冰花樣滑冰 nghĩa là gì
huā yàng huá bīngHán Việt: HOA DẠNG GỘT BĂNG
trượt băng nghệ thuật
Nghĩa
huā yàng huá bīngHán Việt: HOA DẠNG GỘT BĂNG
- trượt băng nghệ thuật
Tiếng Anh: figure skating
Chữ thành phần
- 花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →
- 样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →
- 滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →
- 冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →