Từ điển › 花瓣花瓣 nghĩa là gìhuā bàncánh hoaNghĩa huā bànHSK 7cánh hoaLT:片[pian4]Tiếng Anh: petal; CL:片[pian4]Chữ thành phần花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →瓣bànpetal; segment; valve19 nét · Xem thứ tự nét →