Từ điển › 花生浆花生浆花生漿 nghĩa là gìhuā shēng jiàngbơ đậu phộngNghĩa huā shēng jiàngbơ đậu phộngcũng viết 花生醬|花生酱Chữ thành phần花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →浆jiāngpulp, starch, syrup; a thick fluid10 nét · Xem thứ tự nét →