Từ điển › 花生米花生米 nghĩa là gìhuā shēng mǐđậu phộng đã bóc vỏNghĩa huā shēng mǐđậu phộng đã bóc vỏTiếng Anh: shelled peanutsChữ thành phần花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →