Từ điển › 花生酱花生酱花生醬 nghĩa là gìhuā shēng jiàngHán Việt: HOA SINH TƯƠNGbơ đậu phộngNghĩa huā shēng jiàngHán Việt: HOA SINH TƯƠNGbơ đậu phộngTiếng Anh: peanut butterChữ thành phần花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →