Từ điển › 芽芽 nghĩa là gìyánụNghĩa yáHSK 7nụchồiTiếng Anh: bud; sproutChữ thành phần芽yábud, shoot, sprout7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 芽芽孢yá bāo nội bào tử芽苗yá miáo mầm; chồi; cây con