苍蝇不叮无缝蛋蒼蠅不叮無縫蛋 nghĩa là gì
cāng ying bù dīng wú fèng dàn
nghĩa đen: ruồi không đậu trứng không vết nứt (thành ngữ)
Nghĩa
cāng ying bù dīng wú fèng dàn
- nghĩa đen: ruồi không đậu trứng không vết nứt (thành ngữ)
- hình bóng: không có lửa làm sao có khói
Tiếng Anh: lit. flies do not attack an intact egg (idiom); fig. no smoke without a fire
Chữ thành phần
- 苍cāngdark blue; deep green; old, hoary7 nét · Xem thứ tự nét →
- 蝇yíng · Hán Việt: nhặngfly, musca14 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 叮dīng · Hán Việt: đinhto persistently exhort or urge; sting (as of an insect)5 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →
- 蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →