Từ điển › 苍蝇座苍蝇座蒼蠅座 nghĩa là gìCāng ying zuòMusca (chòm sao)Nghĩa Cāng ying zuòMusca (chòm sao)Tiếng Anh: Musca (constellation)Chữ thành phần苍cāngdark blue; deep green; old, hoary7 nét · Xem thứ tự nét →蝇yíng · Hán Việt: nhặngfly, musca14 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →