Từ điển › 苍蝇拍苍蝇拍蒼蠅拍 nghĩa là gìcāng ying pāivỉ đập ruồiNghĩa cāng ying pāivỉ đập ruồiTiếng Anh: flyswatterChữ thành phần苍cāngdark blue; deep green; old, hoary7 nét · Xem thứ tự nét →蝇yíng · Hán Việt: nhặngfly, musca14 nét · Xem thứ tự nét →拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →