苗圃 nghĩa là gì
Miáo Pǔ · miáo pǔHán Việt: MEO BO
Miao Pu (1977-), nữ diễn viên Trung Quốc
Nghĩa (2 cách đọc)
Miáo PǔHán Việt: MEO BO
- Miao Pu (1977-), nữ diễn viên Trung Quốc
Tiếng Anh: Miao Pu (1977–), Chinese actress
miáo pǔHán Việt: MEO BO
- vườn ươm
- vườn ươm cây
Tiếng Anh: plant nursery; seedbed