苗子 nghĩa là gì
miáo ziHán Việt: MEO TÍ
người kế tục trẻ
Nghĩa
miáo ziHán Việt: MEO TÍ
- người kế tục trẻ
- cây giống
- cây non
Tiếng Anh: young successor; seedling; sapling
miáo ziHán Việt: MEO TÍ
người kế tục trẻ
Tiếng Anh: young successor; seedling; sapling