Từ điển › 苗床苗床 nghĩa là gìmiáo chuángHán Việt: MEO SÀNGluống gieo hạtNghĩa miáo chuángHán Việt: MEO SÀNGluống gieo hạtTiếng Anh: seedbedChữ thành phần苗miáo · Hán Việt: meosprouts; Miao nationality8 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →