Từ điển › 苛刻苛刻 nghĩa là gìkē kèkhắc nghiệt; nghiêm khắc; đòi hỏiNghĩa kē kèHSK 7khắc nghiệt; nghiêm khắc; đòi hỏiTiếng Anh: harsh; severe; demandingChữ thành phần苛kēsevere, harsh; rigorous, exacting8 nét · Xem thứ tự nét →刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →