若无其事若無其事 nghĩa là gì
ruò wú qí shìHán Việt: NHƯỢC VÔ KÌ SỰ
như thể không có chuyện gì xảy ra (thành ngữ); bình tĩnh
Nghĩa
ruò wú qí shìHán Việt: NHƯỢC VÔ KÌ SỰ
- như thể không có chuyện gì xảy ra (thành ngữ); bình tĩnh
- không lo lắng
Tiếng Anh: (idiom) as if nothing had happened; calm and composed; nonchalant
Chữ thành phần
- 若ruò · Hán Việt: nhượcif, supposing, assuming; similar8 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →