若有所丧若有所喪 nghĩa là gì
ruò yǒu suǒ sàngHán Việt: NHƯỢC HỮU SỠ TANG
xem 若有所失[ruo4 you3 suo3 shi1]
Nghĩa
ruò yǒu suǒ sàngHán Việt: NHƯỢC HỮU SỠ TANG
- xem 若有所失[ruo4 you3 suo3 shi1]
Tiếng Anh: see 若有所失[ruo4 you3 suo3 shi1]
Chữ thành phần
- 若ruò · Hán Việt: nhượcif, supposing, assuming; similar8 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 丧sàng · Hán Việt: tangmourning; mourn; funeral8 nét · Xem thứ tự nét →