若有所思 nghĩa là gì
ruò yǒu suǒ sīHán Việt: NHƯỢC HỮU SỠ TƯ
trông trầm ngâm; suy nghĩ sâu sắc
Nghĩa
ruò yǒu suǒ sīHán Việt: NHƯỢC HỮU SỠ TƯ
- trông trầm ngâm; suy nghĩ sâu sắc
Tiếng Anh: (idiom) looking pensive; thoughtfully
Chữ thành phần
- 若ruò · Hán Việt: nhượcif, supposing, assuming; similar8 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →