Từ điển › 若然若然 nghĩa là gìruò ránHán Việt: NHƯỢC NHIÊNnếuNghĩa ruò ránHán Việt: NHƯỢC NHIÊNnếunếu vậyTiếng Anh: if; if soChữ thành phần若ruò · Hán Việt: nhượcif, supposing, assuming; similar8 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →