Từ điển › 若非若非 nghĩa là gìruò fēiHán Việt: NHƯỢC PHInếu không phải vìNghĩa ruò fēiHán Việt: NHƯỢC PHInếu không phải vìnếu không cóTiếng Anh: were it not for; if not forChữ thành phần若ruò · Hán Việt: nhượcif, supposing, assuming; similar8 nét · Xem thứ tự nét →非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →