Từ điển › 苦事苦事 nghĩa là gìkǔ shìHán Việt: KHỔ SỰcông việc khó nhọcNghĩa kǔ shìHán Việt: KHỔ SỰcông việc khó nhọcnhiệm vụ gian truânTiếng Anh: hard job; arduous taskChữ thành phần苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →