Từ điển › 苦劳苦劳苦勞 nghĩa là gìkǔ láoHán Việt: KHỔ LAOlao động vất vảNghĩa kǔ láoHán Việt: KHỔ LAOlao động vất vảcông việc khó nhọcTiếng Anh: toil; hard workChữ thành phần苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →