Từ điển › 苦味苦味 nghĩa là gìkǔ wèiHán Việt: KHỔ VỊvị đắngNghĩa kǔ wèiHán Việt: KHỔ VỊvị đắngsự đắngTiếng Anh: bitter taste; bitternessChữ thành phần苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →