Từ điển › 苦因苦因 nghĩa là gìkǔ yīnHán Việt: KHỔ NHÂNphiền nãoNghĩa kǔ yīnHán Việt: KHỔ NHÂNphiền nãoTiếng Anh: afflictionChữ thành phần苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →