Từ điển › 苦境苦境 nghĩa là gìkǔ jìngHán Việt: KHỔ CẢNHhoàn cảnh đau khổNghĩa kǔ jìngHán Việt: KHỔ CẢNHhoàn cảnh đau khổtình cảnh hiểm nghèoTiếng Anh: grievance; dire straitsChữ thành phần苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →