Từ điển › 苦寒苦寒 nghĩa là gìkǔ hánHán Việt: KHỔ HÀNlạnh buốtNghĩa kǔ hánHán Việt: KHỔ HÀNlạnh buốtTiếng Anh: bitter coldChữ thành phần苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →寒hán · Hán Việt: hànchilly, cold; poor; to shiver, to tremble12 nét · Xem thứ tự nét →