苦心孤诣苦心孤詣 nghĩa là gì
kǔ xīn gū yì
nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc
Nghĩa
kǔ xīn gū yì
- nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc
- làm việc chăm chỉ về việc gì đó
Tiếng Anh: to make painstaking efforts (idiom); after much trouble; to work hard at sth