Từ điển › 苦笑苦笑 nghĩa là gìkǔ xiàogượng cườiNghĩa kǔ xiàoHSK 7gượng cườicười cay đắngTiếng Anh: to force a smile; a bitter laughChữ thành phần苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →