Từ điển › 苦难苦难苦難 nghĩa là gìkǔ nànHán Việt: KHỔ NANkhổ nạnNghĩa kǔ nànHSK 7Hán Việt: KHỔ NANkhổ nạnTiếng Anh: sufferingChữ thành phần苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 苦难苦难深重kǔ nàn shēn zhòng bi thương sâu sắc; nỗi buồn mênh mông