Từ điển › 英俊英俊 nghĩa là gìyīng jùnHán Việt: ANH TUẤNđẹp traiNghĩa yīng jùnHSK 7Hán Việt: ANH TUẤNđẹp traiTiếng Anh: handsomeChữ thành phần英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →俊jùn · Hán Việt: tuấntalented, capable; handsome9 nét · Xem thứ tự nét →