英勇牺牲英勇犧牲 nghĩa là gì
yīng yǒng xī shēng
hy sinh anh dũng
Nghĩa
yīng yǒng xī shēng
- hy sinh anh dũng
Tiếng Anh: to heroically sacrifice one's life
Chữ thành phần
- 英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →
- 勇yǒng · Hán Việt: dũngbrave, courageous, fierce9 nét · Xem thứ tự nét →
- 牺xīto sacrifice, to give up, to die for a cause10 nét · Xem thứ tự nét →
- 牲shēng · Hán Việt: sinhsacrificial animal; domestic animal9 nét · Xem thứ tự nét →