Từ điển › 英文英文 nghĩa là gìYīng wénHán Việt: ANH VĂNtiếng Anh (ngôn ngữ)Nghĩa Yīng wénHSK 2Hán Việt: ANH VĂNtiếng Anh (ngôn ngữ)Tiếng Anh: English (language)Chữ thành phần英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →