英语教学英語教學 nghĩa là gì
Yīng yǔ jiāo xuéHán Việt: ANH NGỮ GIÁO HỌC
Giảng dạy tiếng Anh (ELT)
Nghĩa
Yīng yǔ jiāo xuéHán Việt: ANH NGỮ GIÁO HỌC
- Giảng dạy tiếng Anh (ELT)
- học và dạy tiếng Anh
Tiếng Anh: English Language Teaching (ELT); studying and teaching English
Chữ thành phần
- 英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →