Từ điển › 英镑英镑英鎊 nghĩa là gìYīng bàngbảng AnhNghĩa Yīng bàngHSK 7bảng AnhTiếng Anh: pound sterlingChữ thành phần英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →镑bàngpound sterling15 nét · Xem thứ tự nét →