英雄好汉英雄好漢 nghĩa là gì
yīng xióng hǎo hànHán Việt: ANH HÙNG HÁO HÁN
anh hùng
Nghĩa
yīng xióng hǎo hànHán Việt: ANH HÙNG HÁO HÁN
- anh hùng
Tiếng Anh: heroes
Chữ thành phần
- 英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →
- 雄xióng · Hán Việt: hùngalpha male, hero; manly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →