英雄救美 nghĩa là gì
yīng xióng jiù měiHán Việt: ANH HÙNG CỨU MỈ
anh hùng cứu mỹ nhân
Nghĩa
yīng xióng jiù měiHán Việt: ANH HÙNG CỨU MỈ
- anh hùng cứu mỹ nhân
Tiếng Anh: heroic rescue of a damsel in distress
Chữ thành phần
- 英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →
- 雄xióng · Hán Việt: hùngalpha male, hero; manly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →
- 美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →