英雄联盟英雄聯盟 nghĩa là gì
Yīng xióng Lián méng
Liên Minh Huyền Thoại (trò chơi điện tử)
Nghĩa
Yīng xióng Lián méng
- Liên Minh Huyền Thoại (trò chơi điện tử)
Tiếng Anh: League of Legends (video game)
Chữ thành phần
- 英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →
- 雄xióng · Hán Việt: hùngalpha male, hero; manly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 盟méngalliance, covenant; oath; to swear13 nét · Xem thứ tự nét →