英雄难过美人关英雄難過美人關 nghĩa là gì
yīng xióng nán guò měi rén guānHán Việt: ANH HÙNG NAN QUÁ MỈ NHÂN QUAN
anh hùng khó qua ải mỹ nhân (thành ngữ)
Nghĩa
yīng xióng nán guò měi rén guānHán Việt: ANH HÙNG NAN QUÁ MỈ NHÂN QUAN
- anh hùng khó qua ải mỹ nhân (thành ngữ)
Tiếng Anh: even heroes have a weakness for the charms of a beautiful woman (idiom)
Chữ thành phần
- 英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →
- 雄xióng · Hán Việt: hùngalpha male, hero; manly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →