Từ điển › 苹果公司苹果公司蘋果公司 nghĩa là gìPíng guǒ Gōng sīHán Việt: TẦN QUẢ CÔNG TICông ty AppleNghĩa Píng guǒ Gōng sīHán Việt: TẦN QUẢ CÔNG TICông ty AppleTiếng Anh: Apple Inc.Chữ thành phần苹píng · Hán Việt: tầnapple; duckweed, Artemisia8 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →