Từ điển › 苹果手机苹果手机蘋果手機 nghĩa là gìPíng guǒ shǒu jīHán Việt: TẦN QUẢ THỦ CƠđiện thoại AppleNghĩa Píng guǒ shǒu jīHán Việt: TẦN QUẢ THỦ CƠđiện thoại AppleiPhoneTiếng Anh: iPhoneChữ thành phần苹píng · Hán Việt: tầnapple; duckweed, Artemisia8 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →