Từ điển › 苹果核苹果核蘋果核 nghĩa là gìpíng guǒ héHán Việt: TẦN QUẢ HẠCHlõi táoNghĩa píng guǒ héHán Việt: TẦN QUẢ HẠCHlõi táoTiếng Anh: apple coreChữ thành phần苹píng · Hán Việt: tầnapple; duckweed, Artemisia8 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →